tờ báo
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ấn phẩm định kỳ chứa tin tức: "tờ báo" chỉ một ấn phẩm in ấn được xuất bản thường xuyên (hàng ngày, hàng tuần, v.v.), bao gồm các bài viết về tin tức, sự kiện, ý kiến, quảng cáo và các nội dung khác.
- Một bản in cụ thể: "tờ báo" cũng dùng để chỉ một số báo riêng lẻ, phát hành vào một ngày hoặc thời điểm nhất định.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Mỗi sáng, ông tôi đều mua một tờ báo để đọc tin tức. (Mỗi buổi sáng, ông tôi mua một ấn phẩm in chứa tin tức để cập nhật thông tin.)
- Tờ báo hôm nay có bài viết về thời tiết. (Số báo phát hành hôm nay có nội dung về dự báo thời tiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tờ báo điện tử": phiên bản trực tuyến của tờ báo, có thể truy cập qua internet.
- Nhiều người thích đọc tờ báo điện tử hơn là báo giấy. (Người dùng ưa chuộng ấn phẩm tin tức số hóa thay vì bản in truyền thống.)
"tờ báo tường": ấn phẩm thủ công, thường do học sinh, sinh viên thực hiện để trưng bày thông tin, tin tức trong trường học.
- Lớp em đang làm tờ báo tường chào mừng ngày Nhà giáo. (Lớp học của em đang tạo một ấn phẩm thủ công để kỷ niệm ngày lễ.)
Biến thể và từ gần giống
Báo chí (danh từ): ngành công nghiệp hoặc hoạt động sản xuất các ấn phẩm tin tức (bao gồm tờ báo, tạp chí).
- Báo chí có vai trò quan trọng trong xã hội. (Ngành sản xuất tin tức đóng góp lớn vào đời sống cộng đồng.)
Tạp chí (danh từ): ấn phẩm định kỳ nhưng thường tập trung vào chủ đề chuyên sâu, khác với "tờ báo" tập trung vào tin tức tổng hợp.
- Tạp chí khoa học khác với tờ báo hàng ngày. (Ấn phẩm chuyên ngành không giống ấn phẩm tin tức thông thường.)
Từ đồng nghĩa
- Nhật báo: tờ báo phát hành hàng ngày.
- Tuần báo: tờ báo phát hành hàng tuần.
- Ấn phẩm: thuật ngữ chung cho các sản phẩm in ấn, bao gồm tờ báo.
Thành ngữ liên quan
- Đọc báo như đọc sách: đọc báo một cách kỹ lưỡng, chú tâm.
- Anh ấy đọc tờ báo như đọc sách, không bỏ sót chi tiết nào. (Anh ấy xem xét ấn phẩm tin tức một cách tỉ mỉ.)